Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114301 |
Họ tên:
Phạm Hữu Việt
Ngày sinh: 21/09/1976 Thẻ căn cước: 031******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 114302 |
Họ tên:
Phan Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 031******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114303 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Như
Ngày sinh: 19/12/1989 Thẻ căn cước: 031******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114304 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1979 CMND: 113***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 114305 |
Họ tên:
Đồng Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/10/1979 Thẻ căn cước: 031******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114306 |
Họ tên:
Trần Thanh Phi
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 183***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 114307 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 28/08/1985 CMND: 186***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 114308 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 14/08/1990 CMND: 031***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 114309 |
Họ tên:
Phạm Viết Kiên
Ngày sinh: 09/04/1991 CMND: 186***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 114310 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 09/09/1975 Thẻ căn cước: 031******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114311 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 17/07/1974 CMND: 031***311 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 114312 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 08/09/1986 CMND: 031***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114313 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trung
Ngày sinh: 16/03/1983 Thẻ căn cước: 031******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114314 |
Họ tên:
Lương Văn Tùng
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 031******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 114315 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tươi
Ngày sinh: 22/07/1981 Thẻ căn cước: 031******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 114316 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Giáp
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 031******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 114317 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1976 CMND: 030***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển _ Dầu khí |
|
||||||||||||
| 114318 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 25/01/1979 CMND: 031***324 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114319 |
Họ tên:
Lê Xuân Hào
Ngày sinh: 26/01/1978 Thẻ căn cước: 031******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114320 |
Họ tên:
Đoàn Trung Huân
Ngày sinh: 29/01/1981 CMND: 031***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
