Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114241 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 079******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 114242 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phương
Ngày sinh: 26/09/1985 Thẻ căn cước: 058******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114243 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cần
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 197***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 114244 |
Họ tên:
Phan Khánh Phương
Ngày sinh: 20/11/1983 CMND: 211***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp), |
|
||||||||||||
| 114245 |
Họ tên:
Bùi Văn Bảy
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 036******397 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 114246 |
Họ tên:
Đặng Quốc Cường
Ngày sinh: 16/07/1989 CMND: 221***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 114247 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 18/02/1983 CMND: 273***901 Trình độ chuyên môn: KS XD thủy lợi-Thủy điện-CTN |
|
||||||||||||
| 114248 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 321***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 114249 |
Họ tên:
Phan Anh Quân
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 068******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114250 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Phi
Ngày sinh: 15/12/1985 CMND: 230***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114251 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Duy
Ngày sinh: 11/06/1986 CMND: 311***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114252 |
Họ tên:
Phan Văn Trình
Ngày sinh: 07/02/1975 CMND: 272***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 114253 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Triều
Ngày sinh: 02/11/1979 CMND: 025***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114254 |
Họ tên:
Nguyễn Duy An
Ngày sinh: 03/02/1977 CMND: 281***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114255 |
Họ tên:
Tạ Kỳ Minh
Ngày sinh: 10/07/1991 CMND: 230***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 114256 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 12/04/1986 CMND: 212***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114257 |
Họ tên:
Trương Duy Khải
Ngày sinh: 17/12/1986 CMND: 212***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114258 |
Họ tên:
Lê Thiện Phúc
Ngày sinh: 28/03/1987 CMND: 025***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 114259 |
Họ tên:
Hồ Đắc Nghị
Ngày sinh: 12/09/1985 CMND: 212***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 114260 |
Họ tên:
Đinh Thị Yến Nga
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 079******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
