Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114201 |
Họ tên:
Mai Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/09/1976 Thẻ căn cước: 001******052 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 114202 |
Họ tên:
Phạm Hải Hà
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 033******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114203 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 25/10/1976 CMND: 135***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114204 |
Họ tên:
Lê Quang Phương Nam
Ngày sinh: 04/12/1973 CMND: 011***587 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 114205 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hào
Ngày sinh: 06/12/1986 Thẻ căn cước: 036******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114206 |
Họ tên:
Trần Đức Toản
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 036******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114207 |
Họ tên:
Phạm Huy Nghĩa
Ngày sinh: 10/08/1977 Thẻ căn cước: 001******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 114208 |
Họ tên:
Bùi Tiến Thành
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 066******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 114209 |
Họ tên:
Phạm Đăng Hùng
Ngày sinh: 15/01/1980 Thẻ căn cước: 030******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114210 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 23/05/1969 Thẻ căn cước: 019******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 114211 |
Họ tên:
Phan Văn Hạnh
Ngày sinh: 08/08/1986 CMND: 125***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 114212 |
Họ tên:
Phùng Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/08/1977 CMND: 171***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 114213 |
Họ tên:
Phạm Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 13/11/1980 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 114214 |
Họ tên:
Phạm Duy An
Ngày sinh: 09/06/1982 Thẻ căn cước: 031******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114215 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 038******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114216 |
Họ tên:
Đoàn Linh Duy
Ngày sinh: 10/03/1995 CMND: 301***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114217 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Linh
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 301***191 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114218 |
Họ tên:
Phùng Cẩm Nhung
Ngày sinh: 22/07/1987 CMND: 331***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 114219 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 038******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114220 |
Họ tên:
Lê Văn Phương
Ngày sinh: 25/01/1982 CMND: 111***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
