Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114181 |
Họ tên:
Ngô Hùng Tuân
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 014******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114182 |
Họ tên:
Cao Hoa Cương
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 025******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114183 |
Họ tên:
Lưu Hà Long
Ngày sinh: 06/02/1975 CMND: 013***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114184 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114185 |
Họ tên:
Lương Hồng Quảng
Ngày sinh: 18/08/1985 CMND: 142***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114186 |
Họ tên:
Đồng Minh Dương
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 034******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 114187 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 13/12/1984 Thẻ căn cước: 014******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114188 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Việt
Ngày sinh: 02/01/1978 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114189 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Thắng
Ngày sinh: 11/09/1982 Thẻ căn cước: 035******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114190 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 09/10/1976 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 114191 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/04/1981 CMND: 013***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114192 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 02/06/1987 Thẻ căn cước: 038******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114193 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 17/11/1972 Thẻ căn cước: 036******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114194 |
Họ tên:
Trần Đức Huân
Ngày sinh: 18/08/1975 CMND: 012***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114195 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thuận
Ngày sinh: 02/01/1980 CMND: 012***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 114196 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 114197 |
Họ tên:
Đặng Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 04/12/1983 Thẻ căn cước: 036******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 114198 |
Họ tên:
Lê Lệnh Cường
Ngày sinh: 24/09/1988 CMND: 013***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 114199 |
Họ tên:
Triệu Anh Vinh
Ngày sinh: 22/09/1974 CMND: 013***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114200 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 12/11/1982 Thẻ căn cước: 024******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
