Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11401 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 28/06/1995 Thẻ căn cước: 031******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 11402 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thuận
Ngày sinh: 17/02/1983 Thẻ căn cước: 031******905 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11403 |
Họ tên:
Mai Công Hiệp
Ngày sinh: 22/05/1997 Thẻ căn cước: 001******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 11404 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 17/11/1997 Thẻ căn cước: 037******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11405 |
Họ tên:
Trịnh Duy Toàn
Ngày sinh: 25/09/1997 Thẻ căn cước: 038******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11406 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 07/04/1999 Thẻ căn cước: 033******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11407 |
Họ tên:
Mai Văn Khoa
Ngày sinh: 31/08/1999 Thẻ căn cước: 034******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11408 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trúc
Ngày sinh: 22/10/1971 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thuỷ lợi – thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 11409 |
Họ tên:
Phạm Hồng Kông
Ngày sinh: 13/05/1986 Thẻ căn cước: 030******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11410 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hữu
Ngày sinh: 03/11/1994 Thẻ căn cước: 024******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11411 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11412 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1982 Thẻ căn cước: 033******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11413 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 033******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11414 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đỉnh
Ngày sinh: 25/08/1997 Thẻ căn cước: 040******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 11415 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hoàng
Ngày sinh: 16/09/1977 Thẻ căn cước: 019******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Khí hoá, Cung Cấp điện |
|
||||||||||||
| 11416 |
Họ tên:
Trần Công Chiến
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 038******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 11417 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 17/06/1988 Thẻ căn cước: 004******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11418 |
Họ tên:
Nghiêm Hồng Phong
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 037******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11419 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thái
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 033******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11420 |
Họ tên:
Vũ Văn Trung
Ngày sinh: 25/08/1979 Thẻ căn cước: 033******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động Công nghiệp |
|
