Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114121 |
Họ tên:
Lê Huy Cường
Ngày sinh: 18/05/1978 CMND: 182***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114122 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 030******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114123 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liễn
Ngày sinh: 04/04/1971 CMND: 012***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 114124 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyên
Ngày sinh: 06/07/1987 CMND: 164***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 114125 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Quang
Ngày sinh: 21/10/1989 Thẻ căn cước: 031******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 114126 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 001******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114127 |
Họ tên:
Vũ Văn An
Ngày sinh: 02/07/1980 CMND: 162***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114128 |
Họ tên:
Đỗ Chí Nguyễn
Ngày sinh: 08/12/1971 Thẻ căn cước: 015******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114129 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Minh
Ngày sinh: 30/06/1981 Thẻ căn cước: 001******001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 114130 |
Họ tên:
Tô Thanh Nam
Ngày sinh: 24/09/1976 Thẻ căn cước: 027******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114131 |
Họ tên:
Vũ Quang Hưng
Ngày sinh: 09/11/1976 CMND: 125***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114132 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/07/1979 CMND: 125***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 114133 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dầu
Ngày sinh: 23/04/1982 CMND: 125***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 114134 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 27/05/1969 CMND: 090***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 114135 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 026******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114136 |
Họ tên:
Đinh Quang Tiến
Ngày sinh: 02/10/1979 Thẻ căn cước: 034******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành thuỷ nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 114137 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Sơn
Ngày sinh: 25/11/1983 CMND: 111***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện chuyên ngành điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 114138 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Việt
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 112***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114139 |
Họ tên:
Bùi Duy Minh
Ngày sinh: 21/07/1985 CMND: 031***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114140 |
Họ tên:
Đỗ Phục Long
Ngày sinh: 09/11/1971 CMND: 030***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
