Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114081 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 05/08/1988 CMND: 173***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 114082 |
Họ tên:
Phan Xuân Tân
Ngày sinh: 10/10/1962 CMND: 180***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 114083 |
Họ tên:
Trần Xuân Tân
Ngày sinh: 19/11/1978 CMND: 197***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114084 |
Họ tên:
Vũ Trọng Mạnh
Ngày sinh: 21/03/1985 Thẻ căn cước: 030******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học Trắc địa |
|
||||||||||||
| 114085 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sỹ
Ngày sinh: 04/03/1980 CMND: 182***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114086 |
Họ tên:
Lê Đức Điều
Ngày sinh: 10/01/1958 CMND: 011***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 114087 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Bình
Ngày sinh: 22/01/1982 CMND: 182***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử - ngành điện |
|
||||||||||||
| 114088 |
Họ tên:
Đặng Quang Phát
Ngày sinh: 03/09/1986 Thẻ căn cước: 036******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114089 |
Họ tên:
Lưu Thiện Hùng
Ngày sinh: 20/05/1976 Thẻ căn cước: 038******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114090 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hòa
Ngày sinh: 03/06/1988 Thẻ căn cước: 030******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114091 |
Họ tên:
Bùi Trung Triều
Ngày sinh: 14/09/1971 CMND: 125***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114092 |
Họ tên:
Trần Xuyên Hải
Ngày sinh: 18/06/1956 Thẻ căn cước: 031******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (nhà cửa) |
|
||||||||||||
| 114093 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 28/11/1989 Thẻ căn cước: 001******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114094 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quốc
Ngày sinh: 31/01/1976 CMND: 125***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114095 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tùng
Ngày sinh: 15/08/1976 Hộ chiếu: 000**402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 114096 |
Họ tên:
Phạm Hữu Lợi
Ngày sinh: 18/08/1988 CMND: 111***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 114097 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/10/1964 Hộ chiếu: 860**132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114098 |
Họ tên:
Đinh Văn Hùng
Ngày sinh: 29/03/1968 Thẻ căn cước: 036******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 114099 |
Họ tên:
Hà Trung Kiên
Ngày sinh: 14/10/1967 Hộ chiếu: 060**580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114100 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 11/10/1974 CMND: 013***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
