Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114061 |
Họ tên:
Dương Quốc Tuấn
Ngày sinh: 21/11/1987 CMND: 090***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 114062 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 06/06/1985 Thẻ căn cước: 033******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng, ngành Kinh tế công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114063 |
Họ tên:
Nguyễn Tuyển Tiến
Ngày sinh: 22/04/1986 CMND: 112***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện , ngành: Điện - Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 114064 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 29/08/1979 CMND: 162***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114065 |
Họ tên:
Tống Văn Nam
Ngày sinh: 04/07/1983 Thẻ căn cước: 036******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 114066 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoài
Ngày sinh: 05/05/1984 Thẻ căn cước: 034******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114067 |
Họ tên:
Võ Đức Tình
Ngày sinh: 22/06/1988 CMND: 186***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114068 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 03/08/1989 CMND: 173***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114069 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 036******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 114070 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Sơn
Ngày sinh: 09/12/1966 CMND: 186***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 114071 |
Họ tên:
Lê Thị Tươi
Ngày sinh: 31/03/1977 CMND: 013***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114072 |
Họ tên:
Trần Hữu Sơn
Ngày sinh: 01/07/1975 CMND: 031***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 114073 |
Họ tên:
Mai Quốc Trung
Ngày sinh: 05/10/1974 CMND: 181***984 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD; ThS kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 114074 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trung
Ngày sinh: 24/11/1979 CMND: 013***099 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 114075 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/05/1979 CMND: 011***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114076 |
Họ tên:
Hồ Trung Đông
Ngày sinh: 03/08/1979 CMND: 012***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114077 |
Họ tên:
Lưu Thanh Thắng
Ngày sinh: 13/12/1987 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114078 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 16/02/1966 Thẻ căn cước: 042******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114079 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 10/05/1985 CMND: 142***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114080 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Hợi
Ngày sinh: 06/03/1983 CMND: 186***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
