Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114021 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/05/1978 CMND: 013***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114022 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 14/09/1974 Thẻ căn cước: 034******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114023 |
Họ tên:
Bùi Đăng Hưởng
Ngày sinh: 07/11/1971 CMND: 013***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114024 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Nam
Ngày sinh: 06/10/1976 Thẻ căn cước: 001******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114025 |
Họ tên:
Đoàn Văn Minh
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 036******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114026 |
Họ tên:
Đỗ Việt Thắng
Ngày sinh: 02/05/1975 CMND: 011***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114027 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/01/1974 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114028 |
Họ tên:
Trần Văn Nhận
Ngày sinh: 16/05/1974 CMND: 151***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 114029 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/07/1972 CMND: 150***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114030 |
Họ tên:
Phạm Đăng Tường
Ngày sinh: 03/09/1982 CMND: 013***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114031 |
Họ tên:
Vũ Bình An
Ngày sinh: 30/04/1987 CMND: 013***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114032 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/11/1983 CMND: 013***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 114033 |
Họ tên:
Đặng Lưu Việt
Ngày sinh: 09/07/1972 Thẻ căn cước: 001******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 114034 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 16/12/1968 CMND: 011***033 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành cấp nước, thoát nước |
|
||||||||||||
| 114035 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/11/1979 CMND: 013***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 114036 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chinh
Ngày sinh: 26/08/1975 Thẻ căn cước: 036******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114037 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khôi
Ngày sinh: 17/11/1961 Thẻ căn cước: 030******214 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 114038 |
Họ tên:
Vũ Văn Đình
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 036******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 114039 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng đường hầm và metro - ngành xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 114040 |
Họ tên:
Tôn Thất Việt Anh
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 001******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
