Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114001 |
Họ tên:
Bùi Quang Đạo
Ngày sinh: 07/05/1979 CMND: 011***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt, lạnh - ngành công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 114002 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Châu
Ngày sinh: 08/09/1974 CMND: 011***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114003 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điện
Ngày sinh: 04/06/1982 CMND: 142***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114004 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 01/05/1969 Thẻ căn cước: 035******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114005 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Khâm
Ngày sinh: 06/01/1973 CMND: 111***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114006 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Xuân
Ngày sinh: 17/03/1980 Thẻ căn cước: 038******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 114007 |
Họ tên:
Tiêu Hoàng Nam
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 035******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114008 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 06/04/1984 Thẻ căn cước: 001******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 114009 |
Họ tên:
Lê Lương Căn
Ngày sinh: 31/07/1983 CMND: 013***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114010 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiểu
Ngày sinh: 25/12/1954 Thẻ căn cước: 034******886 Trình độ chuyên môn: PTS, Kỹ sư xây dựng - ngành cấp nước và thoát nước |
|
||||||||||||
| 114011 |
Họ tên:
Trần Thùy Linh
Ngày sinh: 26/06/1979 Thẻ căn cước: 001******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 114012 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 036******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng &công nghiệp Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng &công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114013 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phong
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 001******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114014 |
Họ tên:
Bùi Duy Hải
Ngày sinh: 05/04/1977 Thẻ căn cước: 031******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114015 |
Họ tên:
Hoàng Minh Sơn
Ngày sinh: 05/08/1981 Thẻ căn cước: 040******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 114016 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyết
Ngày sinh: 28/02/1981 Thẻ căn cước: 033******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114017 |
Họ tên:
Lại Đức Toàn
Ngày sinh: 20/05/1982 CMND: 013***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114018 |
Họ tên:
Lê Huy Bân
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 038******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114019 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hợp
Ngày sinh: 23/07/1979 CMND: 151***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114020 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Anh
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 001******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
