Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113981 |
Họ tên:
Lê Hồng Sơn
Ngày sinh: 14/06/1980 Thẻ căn cước: 001******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 113982 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thông
Ngày sinh: 03/06/1983 CMND: 172***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113983 |
Họ tên:
Hà Huy Đức
Ngày sinh: 24/06/1979 Thẻ căn cước: 001******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113984 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 25/12/1983 CMND: 182***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 113985 |
Họ tên:
Trần Văn Được
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 036******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113986 |
Họ tên:
Lê Đình Hoàng
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 038******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113987 |
Họ tên:
Trần Duy Hùng
Ngày sinh: 26/09/1986 Thẻ căn cước: 038******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 113988 |
Họ tên:
Phạm Thái Sơn
Ngày sinh: 12/10/1981 Thẻ căn cước: 001******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 113989 |
Họ tên:
Lê Huy Toàn
Ngày sinh: 09/12/1975 Thẻ căn cước: 037******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113990 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 030******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 113991 |
Họ tên:
Phạm Văn Vỹ
Ngày sinh: 31/01/1984 CMND: 151***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 113992 |
Họ tên:
Trịnh Minh Khoa
Ngày sinh: 28/04/1971 CMND: 125***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113993 |
Họ tên:
Bùi Anh Định
Ngày sinh: 11/04/1983 CMND: 013***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113994 |
Họ tên:
Lương Văn Huân
Ngày sinh: 07/10/1983 Thẻ căn cước: 027******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 113995 |
Họ tên:
Trần Thế Nhượng
Ngày sinh: 04/03/1982 CMND: 013***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113996 |
Họ tên:
Trần Hồng Sáng
Ngày sinh: 15/10/1986 CMND: 186***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113997 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đức
Ngày sinh: 13/09/1985 Thẻ căn cước: 024******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113998 |
Họ tên:
Phạm Đức Cường
Ngày sinh: 08/05/1979 CMND: 012***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 113999 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 09/04/1974 Thẻ căn cước: 038******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 114000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 026******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
