Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1121 |
Họ tên:
Lê Văn Cao
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 042******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1122 |
Họ tên:
Phạm Đức Việt
Ngày sinh: 11/11/1994 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1123 |
Họ tên:
Nông Hoàng Hưng
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 006******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1124 |
Họ tên:
Lê Hưng Hoàng
Ngày sinh: 22/07/1988 Thẻ căn cước: 038******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 02/02/1979 Thẻ căn cước: 034******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1126 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 13/11/1977 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1127 |
Họ tên:
Lê Thị Cúc
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 1128 |
Họ tên:
Trần An Ninh
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 034******948 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1129 |
Họ tên:
Nguyễn Duy An
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 064******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ký thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1130 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/06/1994 Thẻ căn cước: 033******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1131 |
Họ tên:
Đặng Văn Cường
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 022******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1132 |
Họ tên:
Phí Quang Trung
Ngày sinh: 10/05/1980 Thẻ căn cước: 001******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn-địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 1133 |
Họ tên:
Ưng Sỹ Hiển
Ngày sinh: 02/08/1983 Thẻ căn cước: 027******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1134 |
Họ tên:
Đào Công Sáng
Ngày sinh: 05/03/1975 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1135 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Vinh
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 1136 |
Họ tên:
Ngô Văn Mão
Ngày sinh: 06/08/1975 Thẻ căn cước: 030******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng– ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 1137 |
Họ tên:
Hà Huy Thành
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 006******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1138 |
Họ tên:
Lê Quyết Chiến
Ngày sinh: 24/11/1983 Thẻ căn cước: 031******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường – ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1139 |
Họ tên:
Vũ Văn Huyên
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 037******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1140 |
Họ tên:
Ngô Vi Quyền
Ngày sinh: 13/01/1980 Thẻ căn cước: 001******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
