Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1121 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyết
Ngày sinh: 29/08/1983 Thẻ căn cước: 086******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 1122 |
Họ tên:
Cao Văn Nhẫn
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 045******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất- dầu khí |
|
||||||||||||
| 1123 |
Họ tên:
Trần Hữu Việt
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 035******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1124 |
Họ tên:
Lê Đình Biên
Ngày sinh: 11/11/1985 Thẻ căn cước: 038******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị Điện - Điện tử trong CN và GTVT Ngành: Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 1125 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Dung
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 031******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1126 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khánh
Ngày sinh: 28/07/1987 Thẻ căn cước: 031******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1127 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 31/12/1982 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1128 |
Họ tên:
Nguỵ Hoàng Thanh Vũ
Ngày sinh: 23/07/1977 Thẻ căn cước: 079******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 1129 |
Họ tên:
Lê Viết Huệ
Ngày sinh: 06/07/1990 Thẻ căn cước: 038******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 1130 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phong
Ngày sinh: 09/12/1997 Thẻ căn cước: 002******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1131 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 026******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1132 |
Họ tên:
Nguyễn Qúy Công
Ngày sinh: 25/01/1983 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1133 |
Họ tên:
Cao Phương Hoài
Ngày sinh: 05/01/1997 Thẻ căn cước: 020******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1134 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1135 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trang
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1136 |
Họ tên:
Trần Văn Phường
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 036******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1137 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thanh
Ngày sinh: 17/07/1977 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1138 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nguyện
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1139 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 030******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển tự động hóa |
|
||||||||||||
| 1140 |
Họ tên:
Bùi Văn Toàn
Ngày sinh: 23/07/1998 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
