Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1121 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1999 Thẻ căn cước: 049******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1122 |
Họ tên:
Võ Ngọc Trà
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 052******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1123 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Biên
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 049******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1124 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Linh
Ngày sinh: 11/06/2000 Thẻ căn cước: 040******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1125 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 24/04/1995 Thẻ căn cước: 049******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 1126 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thuần
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 058******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1127 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thế
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 051******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 1128 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Hoàng
Ngày sinh: 18/08/1991 Thẻ căn cước: 051******144 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng; Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1129 |
Họ tên:
Hứa Đại Nhân
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 049******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1130 |
Họ tên:
Trần Quốc Văn
Ngày sinh: 31/01/1990 Thẻ căn cước: 049******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1131 |
Họ tên:
Phan Đình Duy
Ngày sinh: 02/12/1986 Thẻ căn cước: 051******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN ngành kỹ thuật XD Công trình |
|
||||||||||||
| 1132 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Vũ
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 049******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1133 |
Họ tên:
Đặng Văn Long
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 049******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1134 |
Họ tên:
Võ Tấn Thuật
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 051******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 1135 |
Họ tên:
Phan Văn Tựu
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 046******336 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1136 |
Họ tên:
Lê Vũ
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 049******495 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1137 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Vạn Phúc
Ngày sinh: 08/07/1999 Thẻ căn cước: 049******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1138 |
Họ tên:
Trần Quang
Ngày sinh: 12/04/1991 Thẻ căn cước: 052******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1139 |
Họ tên:
Nguyễn Công Triều
Ngày sinh: 09/03/1987 Thẻ căn cước: 051******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1140 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 08/11/1995 Thẻ căn cước: 051******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
