Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113961 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thà
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 001******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113962 |
Họ tên:
Mai Đoàn
Ngày sinh: 07/12/1978 Thẻ căn cước: 036******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113963 |
Họ tên:
Trần Minh Giám
Ngày sinh: 23/04/1978 CMND: 013***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113964 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 11/05/1983 CMND: 012***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 113965 |
Họ tên:
Khương Hoài Giang
Ngày sinh: 30/11/1968 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113966 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 186***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113967 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hợp
Ngày sinh: 22/03/1987 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113968 |
Họ tên:
Đỗ Bá Thị Hương Giang
Ngày sinh: 07/01/1980 CMND: 011***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113969 |
Họ tên:
Phạm Tiến Mạnh
Ngày sinh: 10/11/1975 Thẻ căn cước: 030******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 113970 |
Họ tên:
Dương Văn Thơ
Ngày sinh: 17/12/1986 CMND: 145***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trương
Ngày sinh: 19/02/1977 Thẻ căn cước: 031******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113972 |
Họ tên:
Vũ Thị Mai Yên
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 026******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 113973 |
Họ tên:
Chu Quang Anh
Ngày sinh: 02/08/1986 CMND: 121***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 113974 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cương
Ngày sinh: 12/12/1982 Thẻ căn cước: 035******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 113975 |
Họ tên:
Lê Hùng Mạnh
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113976 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 172***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113977 |
Họ tên:
Ngô Doãn Lộc
Ngày sinh: 28/05/1983 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113978 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Thắng
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 001******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 024******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 113980 |
Họ tên:
Đặng Tiến Cường
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 125***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
