Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113941 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 05/07/1977 CMND: 111***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 113942 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 24/03/1980 CMND: 111***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xâu dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113943 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hồng
Ngày sinh: 19/07/1979 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113944 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 14/04/1974 Thẻ căn cước: 038******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113945 |
Họ tên:
Tạ Đăng Tính
Ngày sinh: 12/07/1974 Thẻ căn cước: 027******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113946 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 22/11/1985 CMND: 172***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113947 |
Họ tên:
Phạm Trần Lực
Ngày sinh: 11/07/1985 CMND: 152***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 113948 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 28/12/1971 Thẻ căn cước: 001******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 113949 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Dũng
Ngày sinh: 19/04/1977 Thẻ căn cước: 001******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113950 |
Họ tên:
Võ Thị Thư Hường
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 019******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113951 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 21/07/1984 Thẻ căn cước: 027******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 113952 |
Họ tên:
Cao Văn Dũng
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 125***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 113953 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Kiên
Ngày sinh: 28/11/1988 CMND: 112***981 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 113954 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Lượng
Ngày sinh: 17/09/1989 CMND: 163***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 113955 |
Họ tên:
Mai Hoàn Kế
Ngày sinh: 26/11/1983 CMND: 162***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113956 |
Họ tên:
Vũ Viết Bắc
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 031***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 113957 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Cường
Ngày sinh: 19/04/1988 Thẻ căn cước: 031******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 113958 |
Họ tên:
Ngô Quang Thế
Ngày sinh: 11/11/1974 CMND: 111***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113959 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cương
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Viên
Ngày sinh: 08/01/1980 Thẻ căn cước: 030******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
