Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113921 |
Họ tên:
Trần Quang Dần
Ngày sinh: 04/03/1962 CMND: 180***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường sắt |
|
||||||||||||
| 113922 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 16/08/1970 CMND: 182***943 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113923 |
Họ tên:
Phan Văn Hào
Ngày sinh: 12/10/1987 CMND: 186***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113924 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 22/01/1988 CMND: 186***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113925 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chính
Ngày sinh: 13/07/1984 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 113926 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lộc
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 038******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 113927 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khánh
Ngày sinh: 18/12/1970 Thẻ căn cước: 042******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 113928 |
Họ tên:
Mẫn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 30/11/1983 CMND: 125***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 113929 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đam
Ngày sinh: 11/05/1983 CMND: 142***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 113930 |
Họ tên:
Bùi Quốc Yên
Ngày sinh: 23/08/1977 Thẻ căn cước: 001******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113931 |
Họ tên:
Trần Trọng Tâm
Ngày sinh: 27/03/1988 Thẻ căn cước: 036******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 113932 |
Họ tên:
Tống Viết Tú
Ngày sinh: 12/07/1988 CMND: 173***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 113933 |
Họ tên:
Tạ Quang Toàn
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 037******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 113934 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 24/03/1988 CMND: 091***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 113935 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 17/01/1960 Thẻ căn cước: 001******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 113936 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Tuyến
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 036******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113937 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quang
Ngày sinh: 30/08/1984 Thẻ căn cước: 001******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 113938 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 183***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 113939 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hạnh
Ngày sinh: 02/07/1960 CMND: 181***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113940 |
Họ tên:
Bùi Quý Toàn
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 030******247 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
