Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113901 |
Họ tên:
Ngô Hữu Thành
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 125***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 113902 |
Họ tên:
Dương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/12/1978 Thẻ căn cước: 001******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113903 |
Họ tên:
Hoàng Duy Thao
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 091***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113904 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tiến
Ngày sinh: 14/10/1982 Thẻ căn cước: 035******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 113905 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 121***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113906 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Uy
Ngày sinh: 02/05/1982 CMND: 182***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113907 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/05/1983 CMND: 090***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 113908 |
Họ tên:
Bùi Nhật Minh
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 031******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 113909 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 038******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 113910 |
Họ tên:
Đỗ Danh Hưng
Ngày sinh: 13/02/1984 Thẻ căn cước: 027******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113911 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Sơn
Ngày sinh: 28/02/1979 Thẻ căn cước: 031******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ ư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113912 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Diệp
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 027******581 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 113913 |
Họ tên:
Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 03/12/1981 Thẻ căn cước: 038******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 113914 |
Họ tên:
Lê Doãn Phúc
Ngày sinh: 23/01/1980 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 113915 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Chung
Ngày sinh: 20/02/1979 CMND: 013***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 113916 |
Họ tên:
Đinh Lê Thông
Ngày sinh: 05/06/1978 Thẻ căn cước: 042******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113917 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh
Ngày sinh: 16/10/1974 CMND: 181***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm (ngành cầu đường) |
|
||||||||||||
| 113918 |
Họ tên:
Phan Duy Khánh
Ngày sinh: 22/02/1977 CMND: 182***747 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113919 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 07/03/1972 CMND: 181***964 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 113920 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 14/04/1976 CMND: 182***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
