Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113881 |
Họ tên:
Cao Xuân Hải
Ngày sinh: 27/12/1970 Thẻ căn cước: 001******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113882 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điềm
Ngày sinh: 25/08/1976 CMND: 151***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113883 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 036******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 113884 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 19/09/1988 Thẻ căn cước: 036******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 113885 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Long
Ngày sinh: 26/10/1974 CMND: 013***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113886 |
Họ tên:
Đào Huy Mỹ
Ngày sinh: 14/06/1981 Thẻ căn cước: 037******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113887 |
Họ tên:
Võ Sơn Hải
Ngày sinh: 24/09/1969 CMND: 183***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 113888 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 06/05/1976 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 113889 |
Họ tên:
Hà Văn Thành
Ngày sinh: 03/08/1979 Thẻ căn cước: 024******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113890 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chi
Ngày sinh: 12/10/1976 Thẻ căn cước: 033******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 113891 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113892 |
Họ tên:
Hoàng Hải Kiên Trung
Ngày sinh: 02/07/1978 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 113893 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 28/07/1982 CMND: 012***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình, cầu đường |
|
||||||||||||
| 113894 |
Họ tên:
Nguyễn Thúc Thanh
Ngày sinh: 08/03/1984 CMND: 186***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 113895 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 28/08/1978 CMND: 111***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 113896 |
Họ tên:
Lê Thanh Dương
Ngày sinh: 11/10/1975 Thẻ căn cước: 042******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 113897 |
Họ tên:
Triệu Đức Hùng
Ngày sinh: 11/04/1973 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113898 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thọ
Ngày sinh: 13/11/1976 CMND: 017***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa-Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 113899 |
Họ tên:
Nguyễn Lập Đức
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113900 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
