Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11361 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1992 Thẻ căn cước: 020******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình điện khí và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 11362 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 14/09/1988 Thẻ căn cước: 036******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ( Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 11363 |
Họ tên:
Lại Đắc Hài
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 027******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11364 |
Họ tên:
Trần Minh Sang
Ngày sinh: 12/07/1980 Thẻ căn cước: 027******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11365 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Minh
Ngày sinh: 09/10/1995 Thẻ căn cước: 027******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11366 |
Họ tên:
Đỗ Việt Cường
Ngày sinh: 16/06/1990 Thẻ căn cước: 014******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11367 |
Họ tên:
Phạm Quang Dũng
Ngày sinh: 17/08/1993 Thẻ căn cước: 049******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11368 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Toàn
Ngày sinh: 29/06/1990 Thẻ căn cước: 001******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 11369 |
Họ tên:
Tạ Văn Sử
Ngày sinh: 11/11/1986 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11370 |
Họ tên:
Lương Xuân Hoàn
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11371 |
Họ tên:
Đinh Quang Trụ
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 038******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11372 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Khương
Ngày sinh: 29/05/1986 Thẻ căn cước: 031******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11373 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 20/11/1998 Thẻ căn cước: 051******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 11374 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sinh
Ngày sinh: 10/02/1998 Thẻ căn cước: 058******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 11375 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 13/05/1996 Thẻ căn cước: 079******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11376 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thông
Ngày sinh: 04/07/1996 Thẻ căn cước: 082******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11377 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 11/09/1995 Thẻ căn cước: 052******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11378 |
Họ tên:
Bùi Minh Quang
Ngày sinh: 15/04/1998 Thẻ căn cước: 048******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11379 |
Họ tên:
Phùng Trung Dũng
Ngày sinh: 15/05/1991 Thẻ căn cước: 044******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11380 |
Họ tên:
Trần Hồng Quang
Ngày sinh: 29/12/1985 Thẻ căn cước: 048******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng. Chuyên ngành : Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
