Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11361 |
Họ tên:
Lưu Văn Bảy
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 038******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11362 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhã
Ngày sinh: 09/03/1979 Thẻ căn cước: 034******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11363 |
Họ tên:
Chu Văn Trưởng
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 036******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11364 |
Họ tên:
Bùi Văn Quỳnh
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 034******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11365 |
Họ tên:
Hoàng Duy Nam
Ngày sinh: 03/06/1998 Thẻ căn cước: 034******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 11366 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 24/10/1973 Thẻ căn cước: 015******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 11367 |
Họ tên:
Trần Tiến Lực
Ngày sinh: 24/05/1984 Thẻ căn cước: 012******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11368 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 034******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ- Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11369 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Giang
Ngày sinh: 21/10/1999 Thẻ căn cước: 027******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11370 |
Họ tên:
Phan Đình Hướng
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 042******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11371 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phúc
Ngày sinh: 28/10/1998 Thẻ căn cước: 034******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11372 |
Họ tên:
Trần Xuân Giang
Ngày sinh: 25/01/1998 Thẻ căn cước: 035******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11373 |
Họ tên:
Lê Đình Nhu
Ngày sinh: 15/10/1998 Thẻ căn cước: 038******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11374 |
Họ tên:
Phùng Quang Anh
Ngày sinh: 14/05/1998 Thẻ căn cước: 034******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11375 |
Họ tên:
Lê Tuấn Hùng
Ngày sinh: 24/06/1988 Thẻ căn cước: 031******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11376 |
Họ tên:
Trần Tiến Huỳnh
Ngày sinh: 27/09/1994 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11377 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chỉnh
Ngày sinh: 11/04/1986 Thẻ căn cước: 027******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11378 |
Họ tên:
Hồ Quang Đạt
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 042******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11379 |
Họ tên:
Đặng Hữu Quỳnh
Ngày sinh: 13/01/1994 Thẻ căn cước: 042******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11380 |
Họ tên:
Hồ Văn Giáp
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 042******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
