Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113641 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/08/1987 Thẻ căn cước: 038******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 113642 |
Họ tên:
Trương Đăng Phúc
Ngày sinh: 05/09/1991 CMND: 125***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 113643 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 001******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113644 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 24/01/1980 Thẻ căn cước: 001******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113645 |
Họ tên:
Phùng Xuân Hương
Ngày sinh: 02/09/1980 CMND: 013***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường bộ- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 113646 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/01/1988 CMND: 131***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113647 |
Họ tên:
Trần Huy Chiến
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 030******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113648 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Giang
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 031******094 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 113649 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 23/05/1979 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113650 |
Họ tên:
Hoàng Thế Hòa
Ngày sinh: 18/10/1992 CMND: 125***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113651 |
Họ tên:
Kiều Cao Bắc
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 001******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113652 |
Họ tên:
Lê Việt Dũng
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 038******825 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 113653 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dư
Ngày sinh: 20/09/1972 Thẻ căn cước: 034******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113654 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thắng
Ngày sinh: 26/05/1976 Thẻ căn cước: 001******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113655 |
Họ tên:
Trần Đình Long
Ngày sinh: 20/12/1980 Thẻ căn cước: 034******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 113656 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tiên
Ngày sinh: 23/06/1987 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 113657 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 30/06/1982 Thẻ căn cước: 024******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (trắc địa) |
|
||||||||||||
| 113658 |
Họ tên:
Ngô Văn Dũng
Ngày sinh: 03/02/1979 CMND: 162***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 113659 |
Họ tên:
Vũ Đức Tĩnh
Ngày sinh: 02/12/1978 Thẻ căn cước: 030******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD đường bộ-ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 113660 |
Họ tên:
Lê Đình Văn
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 100***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
