Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113601 |
Họ tên:
Đoàn Công Quản
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 034******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113602 |
Họ tên:
Phan Bá Hạnh
Ngày sinh: 28/04/1982 CMND: 186***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113603 |
Họ tên:
Lê Xuân Thành
Ngày sinh: 21/09/1970 CMND: 272***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113604 |
Họ tên:
Đinh Văn Hòa
Ngày sinh: 21/02/1987 Thẻ căn cước: 037******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 113605 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thiêm
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 001******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị mạng-ngành Công nghệ thông tin- Quản trị mạng |
|
||||||||||||
| 113606 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hải
Ngày sinh: 14/04/1986 CMND: 186***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 113607 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đông
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 037******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng- ngành XD Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113608 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 022******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113609 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạnh
Ngày sinh: 14/10/1978 CMND: 142***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu-Đường- ngành: Xây dựng đường |
|
||||||||||||
| 113610 |
Họ tên:
Bùi Kim Ngọc
Ngày sinh: 09/01/1978 CMND: 151***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường-ngành Cầu đường |
|
||||||||||||
| 113611 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toản
Ngày sinh: 29/12/1975 CMND: 151***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 07/08/1990 CMND: 142***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 113613 |
Họ tên:
Lương Khắc Hùng
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 142***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng-ngành XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113614 |
Họ tên:
Phạm Văn Ninh
Ngày sinh: 22/10/1988 CMND: 142***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 113615 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 30/07/1992 CMND: 187***667 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 113616 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 08/06/1987 Thẻ căn cước: 034******340 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 113617 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lâm
Ngày sinh: 02/05/1956 CMND: 142***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 113618 |
Họ tên:
Trần Thế Dân
Ngày sinh: 10/11/1977 Thẻ căn cước: 030******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113619 |
Họ tên:
Vũ Trọng Tuệ
Ngày sinh: 01/09/1973 CMND: 142***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 113620 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Xô
Ngày sinh: 25/05/1955 CMND: 148***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
