Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113581 |
Họ tên:
Phan Hồng Lịnh
Ngày sinh: 31/12/1976 CMND: 220***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bô-ngành XD Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 113582 |
Họ tên:
Trần Văn Châu
Ngày sinh: 10/09/1977 CMND: 331***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 113583 |
Họ tên:
Vương Hữu Toại
Ngày sinh: 02/01/1970 CMND: 290***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng-ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 113584 |
Họ tên:
Phạm Hồng Anh
Ngày sinh: 08/12/1988 CMND: 151***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 113585 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 205***763 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 113586 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 10/08/1979 CMND: 211***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 113587 |
Họ tên:
Lê Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 04/05/1966 CMND: 021***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 113588 |
Họ tên:
Vũ Văn Trung
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 030******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 113589 |
Họ tên:
Đỗ Trần Ngọc Thiết
Ngày sinh: 17/02/1989 CMND: 194***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113590 |
Họ tên:
Đặng Phước Trường An
Ngày sinh: 06/04/1991 Thẻ căn cước: 080******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 113591 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Long
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 201***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 113592 |
Họ tên:
Lê Quang Đức
Ngày sinh: 26/01/1982 Thẻ căn cước: 042******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113593 |
Họ tên:
Lê Trung Nghĩa
Ngày sinh: 05/12/1986 Thẻ căn cước: 033******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113594 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nhiên
Ngày sinh: 30/03/1976 Thẻ căn cước: 027******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 113595 |
Họ tên:
Lê Thành Thái
Ngày sinh: 08/09/1969 CMND: 270***306 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 113596 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/07/1987 CMND: 331***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 113597 |
Họ tên:
Phan Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 083******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 113598 |
Họ tên:
Trần Tám
Ngày sinh: 02/05/1988 CMND: 205***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 113599 |
Họ tên:
Đinh Huy Cường
Ngày sinh: 02/12/1971 Thẻ căn cước: 036******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 113600 |
Họ tên:
Đỗ Chí Linh
Ngày sinh: 11/01/1988 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
