Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11341 |
Họ tên:
Trần Đình Trong
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 045******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 11342 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 25/08/2000 Thẻ căn cước: 049******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11343 |
Họ tên:
Vũ Đình Nam
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 11344 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 001******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11345 |
Họ tên:
Dương Thái Bình
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 049******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 11346 |
Họ tên:
Trương Văn Minh
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 049******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 11347 |
Họ tên:
Nguyễn Thượng Lĩnh
Ngày sinh: 28/04/1976 Thẻ căn cước: 001******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 11348 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 048******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 11349 |
Họ tên:
Vũ Đức Duy
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 048******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chất lượng cao ngành Sản xuất tự động |
|
||||||||||||
| 11350 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 027******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông ngành CNTT - Kỹ thuật Viễn thông |
|
||||||||||||
| 11351 |
Họ tên:
Lê Đức Hưng
Ngày sinh: 09/01/1977 Thẻ căn cước: 022******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 11352 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 13/05/1978 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11353 |
Họ tên:
Vũ Thị Ninh
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 012******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11354 |
Họ tên:
Trịnh Hoài An
Ngày sinh: 05/11/1993 Thẻ căn cước: 011******146 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Trung cấp Điện dân dụng |
|
||||||||||||
| 11355 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 06/07/1984 Thẻ căn cước: 026******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11356 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Hải
Ngày sinh: 30/11/1978 Thẻ căn cước: 001******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11357 |
Họ tên:
Phạm Quang Thụ
Ngày sinh: 08/08/1980 Thẻ căn cước: 026******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 09/10/1987 Thẻ căn cước: 031******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11359 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1998 Thẻ căn cước: 031******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Chuyên ngành Tự động hóa hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11360 |
Họ tên:
Lê Việt Phương
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Điều khiển tự động) |
|
