Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113501 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 29/12/1990 CMND: 215***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113502 |
Họ tên:
Võ Minh Việt
Ngày sinh: 15/02/1981 Thẻ căn cước: 089******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 113503 |
Họ tên:
Dư Hoàng Nhựt
Ngày sinh: 02/06/1991 CMND: 381***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 113504 |
Họ tên:
Nguyễn Như Nhật
Ngày sinh: 25/07/1994 CMND: 215***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113505 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 30/01/1992 CMND: 230***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113506 |
Họ tên:
Trần Thanh Lộc
Ngày sinh: 29/01/1995 CMND: 215***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113507 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Quốc
Ngày sinh: 04/05/1993 Thẻ căn cước: 079******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy Hoàng
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 079******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113509 |
Họ tên:
Hà Văn Độ
Ngày sinh: 25/08/1991 CMND: 215***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113510 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Cẩm Hương
Ngày sinh: 20/11/1992 CMND: 250***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 113511 |
Họ tên:
Lê Hữu Phúc
Ngày sinh: 14/11/1982 CMND: 211***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113512 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cần
Ngày sinh: 25/04/1987 CMND: 183***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113513 |
Họ tên:
Lương Văn Dũng
Ngày sinh: 26/08/1985 Thẻ căn cước: 001******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113514 |
Họ tên:
Lưu Thái Nam
Ngày sinh: 20/12/1991 CMND: 371***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113515 |
Họ tên:
Đào Quang Huy
Ngày sinh: 03/09/1982 CMND: 023***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 113516 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 044******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 113517 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 03/05/1986 CMND: 186***142 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 113518 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoan
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 033******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 113519 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 18/11/1958 Thẻ căn cước: 079******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 113520 |
Họ tên:
Trần Quang Nam
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 044******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
