Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113401 |
Họ tên:
Võ Công Tân
Ngày sinh: 23/04/1980 CMND: 301***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 113402 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 16/04/1979 Thẻ căn cước: 001******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113403 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hòa
Ngày sinh: 08/09/1973 CMND: 201***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xât dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113404 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lương
Ngày sinh: 15/09/1984 CMND: 186***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 113405 |
Họ tên:
Đỗ Trường Ân
Ngày sinh: 10/01/1980 Thẻ căn cước: 049******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 113406 |
Họ tên:
Lê Đình Chức
Ngày sinh: 03/03/1988 CMND: 215***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113407 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 14/02/1982 CMND: 264***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 113408 |
Họ tên:
Nguyễn Trường
Ngày sinh: 20/02/1987 CMND: 215***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113409 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 29/12/1980 Thẻ căn cước: 001******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 113410 |
Họ tên:
Trần Ngọc Long
Ngày sinh: 14/10/1976 CMND: 281***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 113411 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 28/08/1975 CMND: 280***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113412 |
Họ tên:
Lại Quang Thành
Ngày sinh: 15/12/1979 CMND: 280***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113413 |
Họ tên:
Vương Ngọc Bảo Trân
Ngày sinh: 04/01/1978 Thẻ căn cước: 082******667 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 113414 |
Họ tên:
Phạm Đình Trọng
Ngày sinh: 21/10/1976 CMND: 111***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 113415 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thiên
Ngày sinh: 30/03/1981 CMND: 025***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113416 |
Họ tên:
Nguyễn An Khang
Ngày sinh: 25/10/1984 CMND: 025***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113417 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Tùng
Ngày sinh: 01/02/1979 CMND: 225***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113418 |
Họ tên:
Trần Anh Phong
Ngày sinh: 10/06/1985 CMND: 212***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113419 |
Họ tên:
Trần Văn Thảnh
Ngày sinh: 01/08/1972 CMND: 024***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113420 |
Họ tên:
Nguyễn Thành An
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 051******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
