Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11321 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 025******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11322 |
Họ tên:
Vương Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/11/1995 Thẻ căn cước: 010******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11323 |
Họ tên:
Phạm Bá Kiểm
Ngày sinh: 08/08/1975 Thẻ căn cước: 034******453 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 11324 |
Họ tên:
Thân Trọng Lực
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 030******333 Trình độ chuyên môn: KS XD DD &CN |
|
||||||||||||
| 11325 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 30/03/1996 Thẻ căn cước: 010******621 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CT XD |
|
||||||||||||
| 11326 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 12/02/2000 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 11327 |
Họ tên:
Phan Văn Nghiêm
Ngày sinh: 09/06/1994 Thẻ căn cước: 026******524 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 11328 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 23/06/1999 Thẻ căn cước: 025******654 Trình độ chuyên môn: KS thực hành công nghệ kỹ thuật CT XD |
|
||||||||||||
| 11329 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 30/05/1999 Thẻ căn cước: 035******466 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 11330 |
Họ tên:
Hảng Duy Quang
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 010******422 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 11331 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/08/1999 Thẻ căn cước: 019******555 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 11332 |
Họ tên:
Lê Quang Điều
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 034******154 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường sắt |
|
||||||||||||
| 11333 |
Họ tên:
Vũ Công Minh
Ngày sinh: 30/09/1987 Thẻ căn cước: 010******895 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 11334 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 034******563 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 11335 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 015******985 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 11336 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hải
Ngày sinh: 28/05/1991 Thẻ căn cước: 068******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTCTXD |
|
||||||||||||
| 11337 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 026******653 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 11338 |
Họ tên:
Vũ Công Đoàn
Ngày sinh: 19/10/1990 Thẻ căn cước: 034******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11339 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Tài
Ngày sinh: 30/06/1995 Thẻ căn cước: 060******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11340 |
Họ tên:
Phạm Phước Nhân
Ngày sinh: 30/01/1990 Thẻ căn cước: 046******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
