Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113341 |
Họ tên:
Mạch Văn Trường
Ngày sinh: 11/02/1985 CMND: 172***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113342 |
Họ tên:
Đặng Hồng Quân
Ngày sinh: 24/11/1983 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cơ sở Hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 113343 |
Họ tên:
Trần Đức An
Ngày sinh: 10/03/1985 CMND: 240***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 113344 |
Họ tên:
Mai Gia Được
Ngày sinh: 04/12/1973 CMND: 280***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 113345 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lợi
Ngày sinh: 16/07/1957 Thẻ căn cước: 056******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113346 |
Họ tên:
Phạm Minh Thùy
Ngày sinh: 15/01/1985 CMND: 261***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 113347 |
Họ tên:
Phạm Thành Đăng
Ngày sinh: 16/09/1983 CMND: 026***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng- Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 113348 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phương
Ngày sinh: 27/08/1988 Thẻ căn cước: 058******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113349 |
Họ tên:
Lê Duy Thảo
Ngày sinh: 10/02/1981 CMND: 025***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 113350 |
Họ tên:
Bùi Tường Thuyết
Ngày sinh: 21/01/1978 Thẻ căn cước: 054******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 113351 |
Họ tên:
Thái Doãn Hùng
Ngày sinh: 06/10/1983 CMND: 023***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113352 |
Họ tên:
Phùng Kim Minh
Ngày sinh: 01/09/1977 CMND: 025***540 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 113353 |
Họ tên:
Trần Nguyên Long
Ngày sinh: 08/04/1980 CMND: 351***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng& công trình biển |
|
||||||||||||
| 113354 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hạnh
Ngày sinh: 17/09/1980 CMND: 025***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113355 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Điệp
Ngày sinh: 08/05/1975 CMND: 271***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 113356 |
Họ tên:
Ngô Quý
Ngày sinh: 28/11/1962 CMND: 270***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113357 |
Họ tên:
Triệu Phước Có
Ngày sinh: 09/04/1975 CMND: 025***083 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 113358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vân
Ngày sinh: 10/07/1965 CMND: 271***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 113359 |
Họ tên:
Lê Trung Trị
Ngày sinh: 01/11/1968 Thẻ căn cước: 079******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113360 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 30/05/1985 CMND: 281***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
