Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113281 |
Họ tên:
Phạm Văn Trưởng
Ngày sinh: 10/09/1978 CMND: 272***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113282 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tuyển
Ngày sinh: 08/09/1977 CMND: 025***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 113283 |
Họ tên:
Phan Văn Thanh
Ngày sinh: 01/06/1975 CMND: 191***320 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 113284 |
Họ tên:
Bùi Đức Minh
Ngày sinh: 17/11/1978 CMND: 026***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113285 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Duy
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 260***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113286 |
Họ tên:
Trần Trọng Thái
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 001******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113287 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Chung
Ngày sinh: 31/01/1975 CMND: 025***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113288 |
Họ tên:
Nguyễn Hòa Liên Minh
Ngày sinh: 05/06/1985 CMND: 261***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113289 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắm
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 051******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 113290 |
Họ tên:
Lại Nguyễn Phú Cường
Ngày sinh: 21/11/1973 CMND: 341***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113291 |
Họ tên:
Bùi Quang Ngọc
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 024***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113292 |
Họ tên:
Mai Ngọc Trường
Ngày sinh: 15/09/1986 CMND: 172***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 113293 |
Họ tên:
Trần Thanh Tâm
Ngày sinh: 16/06/1975 CMND: 022***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 113294 |
Họ tên:
Bùi Anh Tiến
Ngày sinh: 09/12/1974 CMND: 022***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113295 |
Họ tên:
Trịnh Phương Cát Vũ
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 079******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 113296 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hải
Ngày sinh: 19/07/1981 CMND: 111***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 113297 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 08/04/1984 CMND: 023***871 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 113298 |
Họ tên:
Lý Đức Minh
Ngày sinh: 01/03/1985 CMND: 024***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113299 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thế
Ngày sinh: 11/12/1987 CMND: 183***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 113300 |
Họ tên:
Hồ Thái Quang
Ngày sinh: 01/11/1980 CMND: 225***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
