Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113241 |
Họ tên:
Phạm Công Thành
Ngày sinh: 25/10/1986 CMND: 023***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113242 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 086******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựn dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113243 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tươi
Ngày sinh: 10/09/1986 CMND: 225***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 113244 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trung
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 051******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113245 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Chương
Ngày sinh: 11/10/1982 CMND: 023***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 113246 |
Họ tên:
Trần Nhật Ký
Ngày sinh: 17/08/1988 CMND: 197***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113247 |
Họ tên:
Cao Sỹ Phát
Ngày sinh: 16/06/1982 CMND: 250***070 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 113248 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thảo
Ngày sinh: 12/01/1975 Thẻ căn cước: 054******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113249 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 12/10/1979 CMND: 273***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí, chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 113250 |
Họ tên:
Trần Anh Hiếu
Ngày sinh: 24/09/1987 CMND: 197***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 113251 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam Giao
Ngày sinh: 14/07/1971 Thẻ căn cước: 079******759 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 113252 |
Họ tên:
Trần Nhân Trung
Ngày sinh: 11/11/1984 CMND: 230***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113253 |
Họ tên:
Lê Bình Khương
Ngày sinh: 29/04/1981 Thẻ căn cước: 096******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 113254 |
Họ tên:
Hồ Minh Châu
Ngày sinh: 07/07/1989 CMND: 312***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113255 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Toản
Ngày sinh: 11/01/1979 Thẻ căn cước: 033******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 113256 |
Họ tên:
Lê Trung Nguyên
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 051******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113257 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
Ngày sinh: 15/09/1974 CMND: 024***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 113258 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 11/06/1984 CMND: 025***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113259 |
Họ tên:
Hồ Văn Phúc
Ngày sinh: 10/12/1988 CMND: 230***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 113260 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 04/12/1988 CMND: 215***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
