Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113221 |
Họ tên:
Lý Thiện Minh Vũ
Ngày sinh: 07/01/1984 Thẻ căn cước: 068******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 113222 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 18/12/1975 CMND: 024***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 113223 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 12/09/1977 Thẻ căn cước: 031******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113224 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Bình
Ngày sinh: 25/12/1979 CMND: 025***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113225 |
Họ tên:
Phan Khắc Điền Trung
Ngày sinh: 31/10/1982 CMND: 025***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 113226 |
Họ tên:
Phùng Hữu Pháp
Ngày sinh: 26/10/1983 CMND: 201***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 113227 |
Họ tên:
Trần Duy Nguyên
Ngày sinh: 07/02/1982 Thẻ căn cước: 049******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 113228 |
Họ tên:
Trương Công Minh Tân
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 084******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113229 |
Họ tên:
Hồ Xuân Hoài Nhân
Ngày sinh: 06/08/1987 CMND: 341***913 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 113230 |
Họ tên:
Phạm Vũ Chí Công
Ngày sinh: 28/05/1975 CMND: 023***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 113231 |
Họ tên:
Trần Hồng Long
Ngày sinh: 30/05/1982 CMND: 025***907 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 113232 |
Họ tên:
Trần Minh Toản
Ngày sinh: 04/05/1985 CMND: 211***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 113233 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Khiết
Ngày sinh: 24/04/1956 CMND: 020***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113234 |
Họ tên:
Hồ Phi Long
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 064******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113235 |
Họ tên:
Lê Hữu Hoàng Nam
Ngày sinh: 22/03/1979 Thẻ căn cước: 056******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 113236 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 10/06/1979 Thẻ căn cước: 001******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, tự động hóa |
|
||||||||||||
| 113237 |
Họ tên:
Phan Thanh Hiền
Ngày sinh: 20/11/1975 CMND: 211***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 113238 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trọng
Ngày sinh: 06/02/1981 Thẻ căn cước: 052******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 113239 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 183***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 113240 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phong
Ngày sinh: 21/09/1977 CMND: 272***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
