Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113201 |
Họ tên:
Võ Hồng Khanh
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 311***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 113202 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lai
Ngày sinh: 24/10/1977 CMND: 025***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113203 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 02/02/1979 Thẻ căn cước: 040******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113204 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 06/06/1988 CMND: 240***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113205 |
Họ tên:
Phùng Đức Minh Tùng
Ngày sinh: 23/11/1976 CMND: 281***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 113206 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Thành
Ngày sinh: 02/10/1979 CMND: 194***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 113207 |
Họ tên:
Đào Đại Nghĩa
Ngày sinh: 24/12/1984 Thẻ căn cước: 058******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 113208 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hải
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 080******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113209 |
Họ tên:
Nguyễn Tư
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 191***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113210 |
Họ tên:
Lê Văn Thu
Ngày sinh: 08/02/1985 CMND: 301***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 113211 |
Họ tên:
Bùi Quốc Bửu
Ngày sinh: 26/04/1975 CMND: 024***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 113212 |
Họ tên:
Cao Minh Tiến
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 281***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113213 |
Họ tên:
Phạm Cao Thanh Trung
Ngày sinh: 22/05/1979 CMND: 025***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113214 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Toàn
Ngày sinh: 09/02/1975 Thẻ căn cước: 082******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 113215 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chương
Ngày sinh: 02/04/1969 CMND: 280***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 113216 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 037******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113217 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 26/04/1984 Thẻ căn cước: 052******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113218 |
Họ tên:
Trần Hoàng Đạt
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 080******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113219 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hoà
Ngày sinh: 06/04/1987 CMND: 273***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113220 |
Họ tên:
Đặng Quốc Việt
Ngày sinh: 21/12/1978 Thẻ căn cước: 052******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
