Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11301 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1977 Thẻ căn cước: 038******220 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 11302 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 05/03/1998 Hộ chiếu: 010*****717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 11303 |
Họ tên:
Đỗ Mai Anh
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 033******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 11304 |
Họ tên:
An Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 02/03/1998 Thẻ căn cước: 038******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11305 |
Họ tên:
Trần Thế Thuận
Ngày sinh: 28/02/1991 Hộ chiếu: 4,9**********+11 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11306 |
Họ tên:
Kiều Cao Trọng
Ngày sinh: 06/07/1999 Thẻ căn cước: 001******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11307 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 001******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 11308 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Luận
Ngày sinh: 07/06/1970 Thẻ căn cước: 031******172 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11309 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 06/09/1999 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11310 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 30/11/1998 Thẻ căn cước: 001******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11311 |
Họ tên:
Bùi Quang Thành
Ngày sinh: 24/09/1997 Thẻ căn cước: 031******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11312 |
Họ tên:
Bế Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/12/1979 Thẻ căn cước: 004******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 11313 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 004******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11314 |
Họ tên:
Mai Minh Tưởng
Ngày sinh: 27/04/1976 Thẻ căn cước: 004******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11315 |
Họ tên:
Đinh Nho Liêm
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 004******585 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11316 |
Họ tên:
Nông Lâm Trường
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 004******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11317 |
Họ tên:
Nông Tuấn Minh
Ngày sinh: 11/03/1996 Thẻ căn cước: 004******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11318 |
Họ tên:
Phạm Khánh Linh
Ngày sinh: 01/03/1993 Thẻ căn cước: 040******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11319 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thương
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 040******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11320 |
Họ tên:
Trần Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 21/10/1987 Thẻ căn cước: 040******874 Trình độ chuyên môn: Công nghiệp và công trình nông thôn |
|
