Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113081 |
Họ tên:
Đặng Nguyên Khang
Ngày sinh: 23/02/1992 CMND: 215***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 113082 |
Họ tên:
Vũ Văn Định
Ngày sinh: 24/08/1981 Thẻ căn cước: 035******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện Xây dựng |
|
||||||||||||
| 113083 |
Họ tên:
Trần Đình Sinh
Ngày sinh: 25/10/1984 CMND: 205***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 113084 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 036******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 113085 |
Họ tên:
Phạm Chí Công
Ngày sinh: 12/02/1970 CMND: 022***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 113086 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Ninh
Ngày sinh: 05/12/1976 Thẻ căn cước: 015******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 113087 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Toàn
Ngày sinh: 16/10/1983 CMND: 212***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113088 |
Họ tên:
Lê Trung Tín
Ngày sinh: 18/07/1990 CMND: 371***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113089 |
Họ tên:
Hồ Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/04/1984 CMND: 205***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 113090 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quốc
Ngày sinh: 20/03/1978 CMND: 351***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bổn
Ngày sinh: 01/01/1972 CMND: 351***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113092 |
Họ tên:
Châu Thế Thuận
Ngày sinh: 23/06/1989 CMND: 351***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công ghiệp |
|
||||||||||||
| 113093 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàng Thu
Ngày sinh: 22/10/1983 CMND: 351***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 113094 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tuệ
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 022******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113095 |
Họ tên:
Trần Trung Đức
Ngày sinh: 01/03/1991 CMND: 031***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 113096 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 31/08/1977 CMND: 273***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 113097 |
Họ tên:
Trần Sỹ Đông
Ngày sinh: 13/06/1980 Thẻ căn cước: 042******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 113098 |
Họ tên:
Phan Phương Đông
Ngày sinh: 23/07/1976 CMND: 022***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 113099 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Quang Thuận
Ngày sinh: 16/04/1989 CMND: 271***416 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 113100 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 04/06/1958 CMND: 022***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát nước |
|
