Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113041 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 10/11/1993 CMND: 371***097 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113042 |
Họ tên:
Ngô Thanh Huy
Ngày sinh: 11/04/1993 CMND: 363***957 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113043 |
Họ tên:
Nguyễn Long Hồ
Ngày sinh: 17/11/1976 Thẻ căn cước: 082******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113044 |
Họ tên:
Phan Minh Trí
Ngày sinh: 27/06/1986 Thẻ căn cước: 092******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113045 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thư
Ngày sinh: 29/09/1982 CMND: 361***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113046 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triều
Ngày sinh: 19/10/1988 CMND: 331***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113047 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/06/1988 CMND: 363***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 113048 |
Họ tên:
Nguyễn Lân
Ngày sinh: 28/04/1960 Thẻ căn cước: 001******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 113049 |
Họ tên:
Vũ Văn Mạnh
Ngày sinh: 07/03/1993 Thẻ căn cước: 037******613 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 113050 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiển
Ngày sinh: 21/11/1988 CMND: 162***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 113051 |
Họ tên:
Lê Văn Chất
Ngày sinh: 27/05/1961 Thẻ căn cước: 001******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 113052 |
Họ tên:
Lã Tất Thành
Ngày sinh: 03/04/1987 CMND: 090***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hê thống điện |
|
||||||||||||
| 113053 |
Họ tên:
Phạm Xuân Quy
Ngày sinh: 10/05/1980 CMND: 225***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 113054 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Xuân Công
Ngày sinh: 11/09/1973 Thẻ căn cước: 026******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 113055 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Chính
Ngày sinh: 12/02/1981 Thẻ căn cước: 038******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 113056 |
Họ tên:
Trần Đình Hùng
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 044******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 113057 |
Họ tên:
Lê Văn Vũ
Ngày sinh: 03/08/1989 CMND: 162***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 113058 |
Họ tên:
Trà Văn Lộc
Ngày sinh: 25/09/1979 CMND: 205***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 113059 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Long
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 142***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 113060 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 10/04/1977 Thẻ căn cước: 030******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
