Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113021 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dương
Ngày sinh: 26/01/1982 Thẻ căn cước: 031******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 113022 |
Họ tên:
Vũ Đình Hoạch
Ngày sinh: 15/10/1974 CMND: 121***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 113023 |
Họ tên:
Phạm Văn Quý
Ngày sinh: 07/10/1983 Thẻ căn cước: 035******169 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng Cầu, Hầm |
|
||||||||||||
| 113024 |
Họ tên:
Trần Phong Lâm
Ngày sinh: 24/04/1979 CMND: 191***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113025 |
Họ tên:
Phan Anh Thông
Ngày sinh: 17/09/1977 CMND: 182***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113026 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hậu
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 162***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 113027 |
Họ tên:
Lê Như Mạnh
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 038******450 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 113028 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 022******647 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 113029 |
Họ tên:
Phạm Thị Thủy
Ngày sinh: 08/05/1991 CMND: 112***726 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 113030 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 113031 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tân
Ngày sinh: 06/12/1985 Thẻ căn cước: 015******002 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 113032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuyên
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 331***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 113033 |
Họ tên:
Phùng Xuân Việt
Ngày sinh: 07/11/1981 CMND: 361***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 113034 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sang
Ngày sinh: 21/02/1992 CMND: 365***558 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113035 |
Họ tên:
Phạm Công Nguyên
Ngày sinh: 31/07/1982 CMND: 311***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 113036 |
Họ tên:
Bùi Thế Lân
Ngày sinh: 08/10/1978 CMND: 362***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công trình |
|
||||||||||||
| 113037 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bình
Ngày sinh: 16/04/1981 Thẻ căn cước: 014******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 113038 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/09/1994 CMND: 362***322 Trình độ chuyên môn: TCCN xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113039 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tuấn
Ngày sinh: 14/08/1993 CMND: 362***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113040 |
Họ tên:
Vũ Duy Khang
Ngày sinh: 22/09/1986 CMND: 363***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
