Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 113001 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 18/10/1994 CMND: 174***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 113002 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quyền
Ngày sinh: 29/12/1983 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 113003 |
Họ tên:
Đặng Bá Toản
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 036******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 113004 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tùng
Ngày sinh: 12/10/1990 CMND: 125***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113005 |
Họ tên:
Ngũ Văn Tài
Ngày sinh: 12/03/1990 CMND: 186***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 113006 |
Họ tên:
Lê Hữu Quang
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công nghệ giao thông |
|
||||||||||||
| 113007 |
Họ tên:
Trần Hữu Thắng
Ngày sinh: 24/06/1990 CMND: 125***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113008 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giáp
Ngày sinh: 01/06/1994 CMND: 187***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 113009 |
Họ tên:
Phạm Tiến Vinh
Ngày sinh: 28/08/1985 CMND: 012***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113010 |
Họ tên:
Ngô Quang Hùng
Ngày sinh: 15/09/1994 CMND: 122***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113011 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Quân
Ngày sinh: 27/06/1992 CMND: 070***479 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 113012 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1987 CMND: 183***568 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 113013 |
Họ tên:
Dương Văn Thị
Ngày sinh: 07/05/1988 Thẻ căn cước: 001******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 113014 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 038******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa-ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113015 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Long
Ngày sinh: 06/08/1988 CMND: 091***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 113016 |
Họ tên:
Trần Thanh Huy
Ngày sinh: 16/04/1989 CMND: 183***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 113017 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 027******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động-ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113018 |
Họ tên:
Lê Tài Sỹ
Ngày sinh: 02/10/1977 CMND: 011***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử-viễn thông- ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 113019 |
Họ tên:
Vũ Đình Đông
Ngày sinh: 18/12/1985 Thẻ căn cước: 036******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 113020 |
Họ tên:
Lại Quốc Hưng
Ngày sinh: 17/02/1988 Thẻ căn cước: 035******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-ngành Thiết bị điện-điện tử |
|
