Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112981 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trường
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 201***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 112982 |
Họ tên:
Phạm Đình Duy
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112983 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ngọc
Ngày sinh: 19/10/1979 CMND: 012***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112984 |
Họ tên:
Mai Văn Công
Ngày sinh: 09/10/1977 Thẻ căn cước: 037******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi-ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 112985 |
Họ tên:
Mai Cao Trí
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 037******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng công trình trên sông - NM thủy điện |
|
||||||||||||
| 112986 |
Họ tên:
Đinh Cao Bình
Ngày sinh: 30/03/1989 CMND: 163***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 112987 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 030******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 112988 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hưng
Ngày sinh: 27/03/1988 CMND: 135***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa vật lý |
|
||||||||||||
| 112989 |
Họ tên:
Hứa Địch Viên
Ngày sinh: 04/10/1986 CMND: 205***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt-Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 112990 |
Họ tên:
Trần Như Ngọc
Ngày sinh: 19/03/1988 CMND: 191***384 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 112991 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 027******182 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 112992 |
Họ tên:
Trần Đăng Minh
Ngày sinh: 30/04/1981 Thẻ căn cước: 038******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112993 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sơn
Ngày sinh: 20/07/1988 CMND: 186***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112994 |
Họ tên:
Vũ Văn Kình
Ngày sinh: 07/08/1985 Thẻ căn cước: 036******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112995 |
Họ tên:
Nguyễn Kha Doãn
Ngày sinh: 27/07/1984 CMND: 212***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112996 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1971 CMND: 241***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngắn hạn-ngành Điện khí hóa-Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 112997 |
Họ tên:
Vũ Hồng Khương
Ngày sinh: 25/04/1965 Thẻ căn cước: 037******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện-ngành Điện |
|
||||||||||||
| 112998 |
Họ tên:
Trần Văn Huệ
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 186***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 112999 |
Họ tên:
Trần Quảng Trị
Ngày sinh: 25/09/1971 CMND: 113***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa-Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 113000 |
Họ tên:
Tô Thị Hà
Ngày sinh: 30/12/1982 CMND: 113***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-chuyên ngành Hệ thống điện |
|
