Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11281 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Nam
Ngày sinh: 04/08/1997 Thẻ căn cước: 010******554 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD công trình GT |
|
||||||||||||
| 11282 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Dương
Ngày sinh: 31/05/1984 Thẻ căn cước: 010******544 Trình độ chuyên môn: KS XD DD CN |
|
||||||||||||
| 11283 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Thành
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 066******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 11284 |
Họ tên:
Thái Doãn Tài
Ngày sinh: 27/07/1996 Thẻ căn cước: 066******873 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng (2021); Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (2024) |
|
||||||||||||
| 11285 |
Họ tên:
Hoàng Bình Triệu
Ngày sinh: 05/04/1993 Thẻ căn cước: 045******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11286 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/08/1999 Thẻ căn cước: 066******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11287 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 11288 |
Họ tên:
Trần Đức Việt
Ngày sinh: 05/09/1994 Thẻ căn cước: 036******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11289 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Nam
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 045******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11290 |
Họ tên:
Lê Đức Trường
Ngày sinh: 08/11/1992 Thẻ căn cước: 033******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 11291 |
Họ tên:
Đinh Văn Cường
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 031******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11292 |
Họ tên:
Bùi Văn Long
Ngày sinh: 16/11/1980 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 11293 |
Họ tên:
Lê Văn Lộc
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 052******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11294 |
Họ tên:
Lê Khánh
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 046******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 11295 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 07/01/1998 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11296 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Oai
Ngày sinh: 29/08/1994 Thẻ căn cước: 042******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11297 |
Họ tên:
Trần Đình Xuân
Ngày sinh: 28/02/1980 Thẻ căn cước: 048******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thuỷ lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 11298 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 11/02/1999 Thẻ căn cước: 048******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 11299 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 044******072 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11300 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thiên Trúc
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 048******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
