Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112941 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đại
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 030******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 112942 |
Họ tên:
Vũ Đức Thịnh
Ngày sinh: 30/06/1981 CMND: 017***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112943 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thương
Ngày sinh: 26/03/1980 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112944 |
Họ tên:
Cao Xuân Phúc
Ngày sinh: 14/02/1990 CMND: 163***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112945 |
Họ tên:
Hoàng Minh Huy
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 022******358 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 112946 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 12/06/1981 Thẻ căn cước: 030******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 112947 |
Họ tên:
Mạc Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/02/1987 CMND: 142***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện-Điện tử- ngành: Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 112948 |
Họ tên:
Kiều Anh
Ngày sinh: 10/06/1978 CMND: 201***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 112949 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 12/07/1993 CMND: 151***695 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 112950 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thào
Ngày sinh: 17/11/1993 CMND: 145***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 112951 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 18/06/1984 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112952 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Chiến
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 001******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112953 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 14/05/1987 Thẻ căn cước: 001******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112954 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 21/12/1985 Thẻ căn cước: 033******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112955 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 08/09/1986 CMND: 013***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 112956 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Bình
Ngày sinh: 10/04/1974 Thẻ căn cước: 040******634 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112957 |
Họ tên:
Dương Quốc Thịnh
Ngày sinh: 29/05/1974 CMND: 201***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 112958 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/09/1975 CMND: 201***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông-ngành Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 112959 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 23/06/1982 CMND: 201***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112960 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phú
Ngày sinh: 03/12/1972 CMND: 205***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
