Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112901 |
Họ tên:
Đào Hoàng Giang
Ngày sinh: 16/07/1981 CMND: 090***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112902 |
Họ tên:
Đào Trung Sơn
Ngày sinh: 13/05/1994 CMND: 091***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112903 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 08/05/1990 CMND: 091***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112904 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 01/03/1980 Thẻ căn cước: 034******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 112905 |
Họ tên:
Đặng Bảo Sơn
Ngày sinh: 19/07/1980 Thẻ căn cước: 036******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 112906 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 02/05/1970 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 112907 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 164***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 112908 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1983 CMND: 090***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112909 |
Họ tên:
Ngô Quang Quân
Ngày sinh: 06/05/1989 Thẻ căn cước: 034******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 112910 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 08/05/1990 Thẻ căn cước: 036******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112911 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/06/1961 CMND: 090***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 112912 |
Họ tên:
Phạm Quang Thắng
Ngày sinh: 03/03/1973 CMND: 090***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112913 |
Họ tên:
Đỗ Việt Dũng
Ngày sinh: 06/07/1974 CMND: 091***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 112914 |
Họ tên:
Đàm Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/01/1974 CMND: 090***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112915 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 090***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112916 |
Họ tên:
Đặng Hữu Hoằng
Ngày sinh: 25/05/1972 CMND: 152***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Vi khí hậu và Môi trường Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112917 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vị
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 040******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112918 |
Họ tên:
Phạm Văn Quỳnh
Ngày sinh: 08/05/1988 CMND: 168***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112919 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hân
Ngày sinh: 17/10/1981 CMND: 090***079 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 112920 |
Họ tên:
Ngô Xuân Nam
Ngày sinh: 04/05/1981 CMND: 091***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
