Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112841 |
Họ tên:
Trần Công Tùng
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 026******050 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 112842 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 19/11/1994 CMND: 135***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 112843 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Phúc
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112844 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Đông
Ngày sinh: 01/12/1990 CMND: 135***461 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 112845 |
Họ tên:
Phan Anh Giang
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 135***609 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi- ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 112846 |
Họ tên:
Trần Minh Nhật
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 026******734 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 112847 |
Họ tên:
Phan Hoàng Hải
Ngày sinh: 07/04/1995 Thẻ căn cước: 026******947 Trình độ chuyên môn: KS XD |
|
||||||||||||
| 112848 |
Họ tên:
Phan Tùng Mạnh
Ngày sinh: 26/02/1987 CMND: 135***748 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 112849 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 164***062 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 112850 |
Họ tên:
Phan Hữu Linh
Ngày sinh: 17/11/1993 CMND: 135***322 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CNKT xây dựng |
|
||||||||||||
| 112851 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 12/06/1986 CMND: 135***343 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 112852 |
Họ tên:
Lê Đăng Khôi
Ngày sinh: 13/07/1993 Thẻ căn cước: 026******972 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 112853 |
Họ tên:
Đàm Văn Đô
Ngày sinh: 07/09/1987 Thẻ căn cước: 026******226 Trình độ chuyên môn: KS cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 112854 |
Họ tên:
Trương Quang Việt
Ngày sinh: 08/08/1987 CMND: 131***610 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 112855 |
Họ tên:
Thiều Chí Chức
Ngày sinh: 11/11/1992 CMND: 135***315 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112856 |
Họ tên:
Phạm Quang Thăng
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 135***590 Trình độ chuyên môn: KS địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 112857 |
Họ tên:
Trần Xuân Thắng
Ngày sinh: 06/10/1973 CMND: 135***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 112858 |
Họ tên:
Lê Quân
Ngày sinh: 15/10/1959 CMND: 135***052 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112859 |
Họ tên:
Tạ Minh Kiên
Ngày sinh: 03/11/1989 CMND: 135***974 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CN giao thông |
|
||||||||||||
| 112860 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tài
Ngày sinh: 23/03/1987 CMND: 135***466 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CT XD |
|
