Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112801 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 23/06/1984 CMND: 135***273 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 112802 |
Họ tên:
Nguyễn Hàm Thắng
Ngày sinh: 02/03/1981 CMND: 013***268 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 112803 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Huy
Ngày sinh: 16/10/1984 CMND: 135***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112804 |
Họ tên:
Chu Thị Thường
Ngày sinh: 25/04/1978 CMND: 135***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 112805 |
Họ tên:
Hà Mạnh Lâm
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 026******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112806 |
Họ tên:
Phùng Bảo Quân
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 026******233 Trình độ chuyên môn: KTS Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 112807 |
Họ tên:
Phùng Văn Minh
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 026******733 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 112808 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 31/12/1983 CMND: 135***760 Trình độ chuyên môn: KS công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 112809 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/11/1984 CMND: 131***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 112810 |
Họ tên:
Phan Thanh Tuấn
Ngày sinh: 06/02/1976 Thẻ căn cước: 026******561 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi |
|
||||||||||||
| 112811 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 30/08/1983 CMND: 182***586 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 112812 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 22/06/1983 CMND: 135***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 112813 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Anh
Ngày sinh: 21/03/1976 CMND: 131***069 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường |
|
||||||||||||
| 112814 |
Họ tên:
Trần Thế Văn
Ngày sinh: 29/04/1988 Thẻ căn cước: 026******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 112815 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 14/11/1981 Thẻ căn cước: 026******689 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 112816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 026******629 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 112817 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/08/1981 Thẻ căn cước: 026******086 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 112818 |
Họ tên:
Dương Văn Đãi
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 135***076 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 112819 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chinh
Ngày sinh: 07/11/1992 Thẻ căn cước: 026******560 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 112820 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Cường
Ngày sinh: 29/07/1975 CMND: 135***940 Trình độ chuyên môn: KỸ sư Xây dựng |
|
