Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112781 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Phượng
Ngày sinh: 05/07/1975 Thẻ căn cước: 079******547 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112782 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/04/1992 CMND: 261***401 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 112783 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Gianh
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 215***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112784 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Long
Ngày sinh: 26/03/1988 CMND: 024***549 Trình độ chuyên môn: Tiến Sĩ Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 112785 |
Họ tên:
Tôn Thất Trung
Ngày sinh: 06/03/1976 CMND: 025***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112786 |
Họ tên:
Võ Đình Nhật Khánh
Ngày sinh: 16/05/1988 CMND: 301***568 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ Thuật Kỹ Sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 112787 |
Họ tên:
Phạm Tấn Ninh
Ngày sinh: 10/09/1990 CMND: 212***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112788 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khiêm
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 023***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 112789 |
Họ tên:
Võ Văn Luật
Ngày sinh: 09/10/1993 CMND: 341***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 112790 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 12/12/1987 Thẻ căn cước: 052******315 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng ThS Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 112791 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 066******030 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 112792 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Quốc Nhất
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 051******294 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112793 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Nghệ
Ngày sinh: 10/05/1990 CMND: 312***277 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112794 |
Họ tên:
Hoàng Lường Trung
Ngày sinh: 27/11/1989 Thẻ căn cước: 038******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 112795 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tấn
Ngày sinh: 04/08/1988 CMND: 311***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112796 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Giáp Sửu
Ngày sinh: 24/06/1985 CMND: 240***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112797 |
Họ tên:
Hà Thúc Phú
Ngày sinh: 01/04/1993 CMND: 191***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112798 |
Họ tên:
Phan Ngọc Lập
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 215***039 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 112799 |
Họ tên:
Bùi Tuệ Trung
Ngày sinh: 01/02/1993 CMND: 205***508 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 112800 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 035******939 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
