Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11261 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hùng
Ngày sinh: 06/12/1999 Thẻ căn cước: 035******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11262 |
Họ tên:
Trần Mạnh Đại
Ngày sinh: 11/09/1981 Thẻ căn cước: 001******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11263 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Dung
Ngày sinh: 13/11/1984 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11264 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/11/1984 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11265 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 08/02/1975 Thẻ căn cước: 001******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11266 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quang
Ngày sinh: 24/05/1985 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11267 |
Họ tên:
Đặng Trường Giang
Ngày sinh: 20/10/1975 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11268 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hân
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 001******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11269 |
Họ tên:
Lê Quyết Thắng
Ngày sinh: 21/07/1995 Thẻ căn cước: 001******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11270 |
Họ tên:
Vũ Hồng Sơn
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: 001******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11271 |
Họ tên:
Đào Văn Khiêm
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 001******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11272 |
Họ tên:
Nguyễn Thảo Phương
Ngày sinh: 15/03/1998 Thẻ căn cước: 001******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11273 |
Họ tên:
Lê Đăng Trung
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 038******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 11274 |
Họ tên:
Bùi Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 035******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11275 |
Họ tên:
Kiều Thị Kim Thoa
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 001******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11276 |
Họ tên:
Cao Thị Thuý
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 040******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11277 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lâm
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11278 |
Họ tên:
Đào Duy Hải
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 017******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 11279 |
Họ tên:
Vũ Văn Khánh
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 022******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11280 |
Họ tên:
Trần Viết Tình
Ngày sinh: 11/02/1979 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
