Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11261 |
Họ tên:
Vi Tùng Lâm
Ngày sinh: 29/05/1981 Thẻ căn cước: 020******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11262 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Đông
Ngày sinh: 02/01/1979 Thẻ căn cước: 033******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11263 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quân
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 024******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11264 |
Họ tên:
Trần Danh Dự
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 036******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11265 |
Họ tên:
Trần Bá Trọng
Ngày sinh: 22/11/1996 Thẻ căn cước: 038******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11266 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bình
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11267 |
Họ tên:
Lã Xuân Hạnh
Ngày sinh: 14/05/1974 Thẻ căn cước: 035******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11268 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Trí
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 049******462 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11269 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 06/10/1977 Thẻ căn cước: 049******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 11270 |
Họ tên:
Lê Quang Chính
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 010******934 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11271 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thành
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 040******200 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11272 |
Họ tên:
Hà Thanh Vũ
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 034******980 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11273 |
Họ tên:
Lương Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 010******908 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11274 |
Họ tên:
Lê Nam Thái
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 014******759 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11275 |
Họ tên:
Lê Quang Nhã
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 010******495 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11276 |
Họ tên:
Đinh Công Tiến
Ngày sinh: 20/09/1976 Thẻ căn cước: 015******471 Trình độ chuyên môn: KS liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 11277 |
Họ tên:
Trần Đức Giang
Ngày sinh: 24/02/1980 Thẻ căn cước: 010******461 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11278 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Nam
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 015******872 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11279 |
Họ tên:
Mai Văn Hưng
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 015******842 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11280 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thiện
Ngày sinh: 16/11/1998 Thẻ căn cước: 015******753 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
