Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112721 |
Họ tên:
Trần Tuấn Trung
Ngày sinh: 09/04/1979 Thẻ căn cước: 001******664 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 112722 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 025******285 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112723 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quang
Ngày sinh: 21/04/1983 Thẻ căn cước: 031******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112724 |
Họ tên:
Lê Xuân Hiệp
Ngày sinh: 01/03/1989 Thẻ căn cước: 034******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 112725 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Du
Ngày sinh: 06/07/1970 CMND: 135***756 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112726 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 034******311 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112727 |
Họ tên:
Bùi Quang Tuân
Ngày sinh: 12/12/1985 CMND: 250***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112728 |
Họ tên:
Lê Đức Nam
Ngày sinh: 17/07/1981 CMND: 197***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112729 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đốc
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 162***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 112730 |
Họ tên:
Trần Thanh Dũng
Ngày sinh: 11/02/1980 CMND: 250***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112731 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 27/06/1974 CMND: 024***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 112732 |
Họ tên:
Mai Văn Quý
Ngày sinh: 08/09/1983 Thẻ căn cước: 038******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện |
|
||||||||||||
| 112733 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/12/1989 CMND: 125***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 112734 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Lâm
Ngày sinh: 26/12/1990 CMND: 215***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 112735 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 12/03/1981 CMND: 100***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 112736 |
Họ tên:
Phạm Văn Lương
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 022******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 112737 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đạt
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 077******286 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 112738 |
Họ tên:
Trần Tuấn Vũ
Ngày sinh: 16/10/1993 CMND: 225***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112739 |
Họ tên:
Phan Khải
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 191***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 112740 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1971 Thẻ căn cước: 001******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
