Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112701 |
Họ tên:
BÙI VĂN THỊNH
Ngày sinh: 02/02/1990 CMND: 385***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112702 |
Họ tên:
PHAN THÀNH LUÔN
Ngày sinh: 17/11/1987 CMND: 381***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 112703 |
Họ tên:
HỒNG KHÁNH LỊNH
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 381***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 112704 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC NAM
Ngày sinh: 13/06/1968 Thẻ căn cước: 083******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 112705 |
Họ tên:
Phạm Văn Bách
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 034******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 112706 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 112707 |
Họ tên:
Lê Văn An
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 026******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 112708 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nam
Ngày sinh: 30/04/1967 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 112709 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Quang
Ngày sinh: 28/10/1989 CMND: 186***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112710 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khánh
Ngày sinh: 18/06/1983 CMND: 205***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112711 |
Họ tên:
Trần Kim Đạt
Ngày sinh: 11/04/1993 CMND: 201***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112712 |
Họ tên:
Phan Đình Công
Ngày sinh: 12/09/1987 CMND: 201***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112713 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 07/02/1988 CMND: 186***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112714 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Sanh
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 186***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112715 |
Họ tên:
Bùi Xuân Lý
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 187***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 112716 |
Họ tên:
Bùi Gia Hương
Ngày sinh: 29/01/1987 CMND: 186***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ - Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112717 |
Họ tên:
Bùi Đăng Hạnh
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 205***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng/ Trung cấp tin học ứng dụng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112718 |
Họ tên:
Nông Ngọc Quý
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 004******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 112719 |
Họ tên:
Nguyễn Như Toàn
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 001******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 035******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
