Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112621 |
Họ tên:
Trần Đình Thiên Lý
Ngày sinh: 19/07/1992 CMND: 291***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 112622 |
Họ tên:
Lê Đăng Luật
Ngày sinh: 25/11/1992 CMND: 183***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 112623 |
Họ tên:
Hà Minh Khuê
Ngày sinh: 22/09/1989 CMND: 212***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 112624 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lễ
Ngày sinh: 04/12/1960 CMND: 025***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 112625 |
Họ tên:
Ngô Quốc Thẳng
Ngày sinh: 06/09/1981 CMND: 025***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên nghành điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 112626 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/11/1978 CMND: 024***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên nghành điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 112627 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tân
Ngày sinh: 21/01/1978 CMND: 025***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 112628 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vương
Ngày sinh: 08/01/1990 CMND: 212***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 112629 |
Họ tên:
Phạm Lê Xuân
Ngày sinh: 09/10/1981 CMND: 025***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa và bản đồ) |
|
||||||||||||
| 112630 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhàn
Ngày sinh: 03/02/1989 CMND: 197***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112631 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/04/1988 CMND: 212***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cơ sở hạ tầng (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 112632 |
Họ tên:
Phan Công Chiến
Ngày sinh: 08/03/1987 CMND: 186***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 112633 |
Họ tên:
Võ Đình Mùi
Ngày sinh: 23/01/1994 CMND: 215***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 112634 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Anh Tín
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 072******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 112635 |
Họ tên:
Phạm Đức Hùng
Ngày sinh: 10/12/1970 Thẻ căn cước: 036******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 112636 |
Họ tên:
Trần Cao Nhã
Ngày sinh: 05/11/1987 CMND: 272***232 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 112637 |
Họ tên:
Lê Minh Tiến
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 225***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 112638 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phú Đạt
Ngày sinh: 09/11/1987 CMND: 215***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 112639 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Tín
Ngày sinh: 28/08/1990 CMND: 221***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112640 |
Họ tên:
Phan Văn Cường
Ngày sinh: 02/09/1969 CMND: 022***074 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
