Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11241 |
Họ tên:
Lại Vũ Hùng
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 001******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11242 |
Họ tên:
Mai Văn Trọng
Ngày sinh: 21/11/1977 Thẻ căn cước: 001******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11243 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tứ
Ngày sinh: 21/07/1968 Thẻ căn cước: 001******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11244 |
Họ tên:
Nguyễn Phi
Ngày sinh: 30/09/1998 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11245 |
Họ tên:
Đinh Thị Hằng
Ngày sinh: 28/05/1977 Thẻ căn cước: 030******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11246 |
Họ tên:
Hoàng Văn Luận
Ngày sinh: 28/09/1981 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11247 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 04/08/2000 Thẻ căn cước: 035******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11248 |
Họ tên:
Phạm Thành Đức
Ngày sinh: 22/10/1971 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11249 |
Họ tên:
Nguyễn Huyền Trang
Ngày sinh: 07/07/1999 Thẻ căn cước: 034******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11250 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 24/08/1996 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11251 |
Họ tên:
Tống Hồng Hải
Ngày sinh: 28/06/1976 Thẻ căn cước: 038******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11252 |
Họ tên:
Vũ Quỳnh Anh
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 036******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11253 |
Họ tên:
Nguyễn Công Toàn
Ngày sinh: 27/06/1993 Thẻ căn cước: 031******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11254 |
Họ tên:
Đoàn Hùng Anh
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 11255 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khuê
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 001******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11256 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 04/09/1977 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11257 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 017******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11258 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Chiến
Ngày sinh: 29/04/1991 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11259 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Nga
Ngày sinh: 19/12/1987 Thẻ căn cước: 001******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11260 |
Họ tên:
Hoàng Kảng
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 037******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
