Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11241 |
Họ tên:
Đinh Phú Định
Ngày sinh: 13/03/1987 Thẻ căn cước: 012******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11242 |
Họ tên:
Hà Quốc Hoành
Ngày sinh: 18/06/1989 Thẻ căn cước: 034******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11243 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 16/01/1992 Thẻ căn cước: 011******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuấn
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 036******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11245 |
Họ tên:
Lê Huy Quỳnh
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 040******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 11246 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tùng
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 033******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11247 |
Họ tên:
Giàng A Tháng
Ngày sinh: 05/03/1997 Thẻ căn cước: 011******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 11248 |
Họ tên:
Lê Đắc Vĩ
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 035******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 11249 |
Họ tên:
Trần Lê Trung
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 035******304 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11250 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lệ
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 040******249 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11251 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thơm
Ngày sinh: 08/09/1978 Thẻ căn cước: 026******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11252 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhân
Ngày sinh: 27/07/1996 Thẻ căn cước: 087******080 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11253 |
Họ tên:
Châu Tấn Phát
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 087******428 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11254 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Phúc
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 087******688 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11255 |
Họ tên:
Lê Quốc Nam
Ngày sinh: 07/10/1985 Thẻ căn cước: 087******022 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11256 |
Họ tên:
Chu Minh Thành
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 020******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11257 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạo
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 036******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11258 |
Họ tên:
Lô Quang Phúc
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 020******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11259 |
Họ tên:
Đường Ngọc Luân
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 020******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11260 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 034******767 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
