Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112541 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 035******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112542 |
Họ tên:
Trần Văn Quyền
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 036******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 112543 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 06/08/1990 Hộ chiếu: B78**114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 112544 |
Họ tên:
Phùng Văn Cường
Ngày sinh: 21/08/1989 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Cơ giới hóa xây dựng) |
|
||||||||||||
| 112545 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Phú
Ngày sinh: 28/04/1979 CMND: 031***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112546 |
Họ tên:
Đào Quang Định
Ngày sinh: 19/09/1978 CMND: 031***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp-ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 112547 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thực
Ngày sinh: 15/04/1979 CMND: 111***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112548 |
Họ tên:
Trần Văn Khang
Ngày sinh: 28/03/1986 CMND: 125***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112549 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quyên
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 036******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112550 |
Họ tên:
Hà Huy Thường
Ngày sinh: 24/12/1992 CMND: 095***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 112551 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kha
Ngày sinh: 07/01/1993 CMND: 122***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 112552 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Hoa
Ngày sinh: 11/01/1985 Thẻ căn cước: 031******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112553 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Ly
Ngày sinh: 31/05/1987 Thẻ căn cước: 031******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112554 |
Họ tên:
Phạm Đức Chí
Ngày sinh: 06/08/1988 Thẻ căn cước: 036******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112555 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/01/1983 CMND: 031***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD và CN- ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 112556 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huân
Ngày sinh: 23/02/1987 CMND: 164***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112557 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 26/01/1984 Thẻ căn cước: 036******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112558 |
Họ tên:
Ngô Xuân Đăng
Ngày sinh: 25/11/1986 Thẻ căn cước: 036******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112559 |
Họ tên:
Trần Đăng Chiến
Ngày sinh: 19/06/1981 Thẻ căn cước: 034******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112560 |
Họ tên:
Nông Tiến Thành
Ngày sinh: 01/06/1988 CMND: 080***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
