Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112501 |
Họ tên:
Trần Đức Thiện
Ngày sinh: 28/12/1978 CMND: 162***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 112502 |
Họ tên:
Lê Nam Cường
Ngày sinh: 30/07/1988 CMND: 186***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112503 |
Họ tên:
Hà Văn Quỳnh
Ngày sinh: 13/12/1991 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 112504 |
Họ tên:
Dương Huy Hùng
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 112***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112505 |
Họ tên:
Trịnh Bá Hưng
Ngày sinh: 05/04/1990 Thẻ căn cước: 022******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112506 |
Họ tên:
Lương Văn Hải
Ngày sinh: 02/09/1979 CMND: 172***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi- ngành Kỹ thuật cơ sở Hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 112507 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 20/03/1987 CMND: 121***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112508 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 034******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD Cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 112509 |
Họ tên:
Bùi Duy Hiệp
Ngày sinh: 04/04/1986 CMND: 240***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112510 |
Họ tên:
Phan Minh Hà
Ngày sinh: 11/09/1988 CMND: 205***681 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 112511 |
Họ tên:
Võ Thanh Nhân
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 233***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112512 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 036******667 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 112513 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khương
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 031******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 112514 |
Họ tên:
Nguyễn Kiến Thành
Ngày sinh: 04/08/1987 Thẻ căn cước: 031******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 112515 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thạch
Ngày sinh: 04/06/1988 CMND: 173***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 112516 |
Họ tên:
Trần Quang Vĩnh
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 019******218 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 112517 |
Họ tên:
Đặng Hữu Vĩnh
Ngày sinh: 21/11/1977 Thẻ căn cước: 031******527 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 112518 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hòa
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112519 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 06/11/1993 CMND: 178***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 112520 |
Họ tên:
Phạm Chí Tú
Ngày sinh: 17/03/1989 Thẻ căn cước: 035******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
