Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112481 |
Họ tên:
Trương Nguyên Phương
Ngày sinh: 26/12/1979 Thẻ căn cước: 022******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 112482 |
Họ tên:
Lê Quang Thịnh
Ngày sinh: 20/02/1981 CMND: 101***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 112483 |
Họ tên:
An Thanh Dương
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 030******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 112484 |
Họ tên:
Nguyễn Long Vương
Ngày sinh: 15/03/1972 Thẻ căn cước: 022******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112485 |
Họ tên:
Bùi Văn Nhân
Ngày sinh: 07/12/1978 CMND: 100***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112486 |
Họ tên:
Hoàng Anh Trọng
Ngày sinh: 22/12/1992 CMND: 142***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112487 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 19/08/1993 CMND: 063***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 112488 |
Họ tên:
Triệu Văn Trinh
Ngày sinh: 09/04/1992 CMND: 163***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 112489 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/01/1987 CMND: 090***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 112490 |
Họ tên:
Ngô Đức Bình
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 112491 |
Họ tên:
Chu Văn Thái
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 034******032 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp-ngành Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 112492 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lon
Ngày sinh: 09/01/1989 CMND: 125***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 112493 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 18/06/1980 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 112494 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 10/07/1988 CMND: 091***316 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 112495 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Tân
Ngày sinh: 22/09/1963 CMND: 010***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112496 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợi
Ngày sinh: 05/07/1983 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112497 |
Họ tên:
Trần Hữu Duy
Ngày sinh: 20/11/1990 CMND: 125***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 112498 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Luật
Ngày sinh: 12/12/1981 CMND: 031***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 112499 |
Họ tên:
Tôn Đức Dũng
Ngày sinh: 16/10/1985 CMND: 183***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 112500 |
Họ tên:
Bạch Văn Thọ
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 026******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
